베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngày hội việc làm" (1)
ngày hội việc làm
영어
명사job fair
Tôi tham gia ngày hội việc làm.
I joined a job fair.
관련 단어 "ngày hội việc làm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngày hội việc làm" (1)
Tôi tham gia ngày hội việc làm.
I joined a job fair.
